So sánh nhựa PP và ABS khá khó khăn do cả hai đều được sử dụng thường xuyên trong các ngành công nghiệp khác nhau và đều có những ưu và nhược điểm. Trong một số trường hợp, giá cả không phải là điều kiện tiên quyết mà là vật liệu phù hợp và có thể nâng cao hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.
Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về hai loại nhựa phổ biến này cùng với đặc tính và ứng dụng của chúng để giúp bạn lựa chọn loại nhựa phù hợp cho doanh nghiệp của mình. Hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây!
Hai loại nhựa nhiệt dẻo cấp thương mại này thuộc về chất đồng trùng hợp olefin. PP hoặc Polypropylen là một loại nhựa nhiệt dẻo được hình thành từ quá trình trùng hợp propylene. Nó nổi tiếng về độ dẻo dai, linh hoạt và độ bền.
Nhựa ABS, viết tắt của Acrylonitrile Butadiene Styrene, cũng là sự lựa chọn phổ biến của người dùng vì có độ bền va đập cao, độ ổn định kích thước lớn và khả năng kháng hóa chất tốt. ABS có một số đặc tính tương tự với PP, tuy nhiên chúng vẫn khác nhau ở một số khía cạnh.
So sánh nhựa PP và ABS - Tính chất cơ học
|
|
ABS |
PP |
|
Độ bền kéo |
4,100 psi |
3,800 - 5,400 psi |
|
Mô đun đàn hồi uốn |
304,000 psi |
215,000 - 225,000 psi |
|
Tác động Izod |
7.7 ft-lbs/in |
1.2 - 12.5 ft-lbs/in |
|
Độ bền uốn |
29.6 - 48 MPa |
33 MPa |
So sánh nhựa PP và ABS: Các đặc tính khác
|
|
ABS |
PP |
|
Nhiệt độ chênh lệch |
177 - 200°F |
190 - 200°F |
|
Khả năng tương thích hoá học |
Vật liệu có thể chịu được axit, kiềm, axit clohydric và photphoric đậm đặc, dầu động vật, thực vật và dầu khoáng. |
Vật liệu kháng nhiều hóa chất tốt như axit, kiềm và dung môi hữu cơ. |
|
Khả năng chống tia cực tím |
Rất dễ bị phân hủy bởi bức xạ tia cực tím trừ khi được kết hợp với chất ổn định tia cực tím. |
Không thể chịu được các bước sóng cực tím 290-300, 330 và 370 nm (nanomet). |
|
Tính an toàn thực phẩm |
Loại nhựa an toàn thực phẩm này có khả năng chống mài mòn và căng giãn. Nó duy trì khả năng chống va đập ở nhiệt độ thấp, khiến nó phù hợp cho các ứng dụng vận chuyển thực phẩm và các công cụ chế biến thực phẩm, bao gồm cả máy chế biến thực phẩm và lớp lót tủ lạnh. |
Vật liệu không chỉ có thể đúc được, nhẹ và chắc chắn mà còn có điểm nóng chảy cao, cho phép sử dụng trong lò vi sóng và máy rửa chén. |
3. Ứng dụng
Cả hai vật liệu đều có phạm vi sử dụng rộng rãi. Trong một số ứng dụng cụ thể, chúng có thể thay thế lẫn nhau.
ABS thường được sử dụng làm vỏ của các thiết bị, mũ bảo hiểm, đồ dùng văn phòng, đường ống hoặc tủ khóa bằng nhựa. Nhờ nhiệt độ sử dụng cao nên nó cũng đáp ứng các yêu cầu đối với vỏ thiết bị điện. ABS an toàn thực phẩm; do đó, bạn có thể thấy nhiều sản phẩm bao bì hoặc thiết bị y tế được làm từ vật liệu này.
Mặt khác, PP được sử dụng rộng rãi trong sản xuất ắc quy ô tô và linh kiện bán dẫn. Ngoài ra, vì vật liệu này đàn hồi và bền nên người ta sử dụng nó trong mạ, bể chứa hóa chất và phòng thí nghiệm. Tính linh hoạt của nó cũng phù hợp với bản lề, bánh răng và các bộ phận chuyển động khác. Ngoài ra, đặc tính chống ánh sáng, hóa chất và tia cực tím của PP cho phép nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các thành phần nhựa (chẳng hạn như khóa nhẹ) và các ứng dụng ngoài trời.
Ưu điểm
- Có thể chịu được nhiệt độ cao
- Nó không dễ để xuống cấp
- Đặc tính dẻo cao thích hợp cho các bộ phận ô tô và các bộ phận cơ khí khác
Nhược điểm
- Giá cao hơn so với PP
- Nó có thể tạo ra mùi khó chịu
- Việc in các vật thể lớn bằng dây tóc ABS có thể gặp khó khăn do tính co nhiệt của nó.
- Có thể cần phải có bệ được làm nóng nếu bạn cần in bằng sợi ABS.
Ưu điểm
- Lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu đo lường chính xác
- Nó không dễ dàng bị vỡ
- Khả năng kháng hóa chất cao
- Mật độ thấp
- Có thể uốn cong
Nhược điểm
- Co lại khá nhanh
- Điểm nóng chảy thấp
- Độ bám dính kém